Từ vựng
潔しとしない
いさぎよしとしない
vocabulary vocab word
thấy không đúng với lương tâm (khi làm gì đó)
quá tự trọng (để làm gì đó)
潔しとしない 潔しとしない いさぎよしとしない thấy không đúng với lương tâm (khi làm gì đó), quá tự trọng (để làm gì đó)
Ý nghĩa
thấy không đúng với lương tâm (khi làm gì đó) và quá tự trọng (để làm gì đó)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0