Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
潅漑
かんがい
vocabulary vocab word
tưới tiêu
潅漑
kangai
潅漑
潅漑
かんがい
tưới tiêu
か
ん
が
い
潅
漑
か
ん
が
い
潅
漑
か
ん
が
い
潅
漑
Ý nghĩa
tưới tiêu
tưới tiêu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
潅漑
tưới tiêu
かんがい
潅
đổ vào, tưới tiêu, rơi lệ...
そそ.ぐ, カン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
𮥶
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
漑
đổ, rót
そそ.ぐ, ガイ, カイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
旣
皀
thơm, ngũ cốc
キュウ, ヒョク, キョウ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
旡
( 无 )
nấc, nghẹn, biến thể bộ thiên cong (số 71)
む, なし, キ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.