Từ vựng
漸化式
ぜんかしき
vocabulary vocab word
quan hệ truy hồi
công thức truy hồi
漸化式 漸化式 ぜんかしき quan hệ truy hồi, công thức truy hồi
Ý nghĩa
quan hệ truy hồi và công thức truy hồi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぜんかしき
vocabulary vocab word
quan hệ truy hồi
công thức truy hồi