Từ vựng
演出
えんしゅつ
vocabulary vocab word
đạo diễn (vở kịch
phim
v.v.)
sản xuất
tổ chức (sự kiện)
sắp xếp
dàn dựng (để tạo hiệu ứng)
điều phối
演出 演出 えんしゅつ đạo diễn (vở kịch, phim, v.v.), sản xuất, tổ chức (sự kiện), sắp xếp, dàn dựng (để tạo hiệu ứng), điều phối
Ý nghĩa
đạo diễn (vở kịch phim v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0