Từ vựng
漏れ聴く
もれきく
vocabulary vocab word
nghe lỏm
nghe qua người khác
nghe đồn
biết qua lời đồn
漏れ聴く 漏れ聴く もれきく nghe lỏm, nghe qua người khác, nghe đồn, biết qua lời đồn
Ý nghĩa
nghe lỏm nghe qua người khác nghe đồn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0