Từ vựng
滂湃
ほうはい
vocabulary vocab word
như tiếng nước cuồn cuộn
mạnh mẽ
dâng trào
trào dâng
滂湃 滂湃 ほうはい như tiếng nước cuồn cuộn, mạnh mẽ, dâng trào, trào dâng
Ý nghĩa
như tiếng nước cuồn cuộn mạnh mẽ dâng trào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
滂湃
như tiếng nước cuồn cuộn, mạnh mẽ, dâng trào...
ほうはい
滂
chảy tràn, mênh mông
ホウ, ボウ