Từ vựng
源氏
げんじ
vocabulary vocab word
Genji (nhân vật trong Genji Monogatari)
gia tộc Minamoto
源氏 源氏 げんじ Genji (nhân vật trong Genji Monogatari), gia tộc Minamoto
Ý nghĩa
Genji (nhân vật trong Genji Monogatari) và gia tộc Minamoto
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0