Từ vựng
温室育ち
おんしつそだち
vocabulary vocab word
sự nuôi dưỡng trong môi trường bảo bọc
người được nuôi dưỡng trong môi trường bảo bọc
sự giáo dục trong môi trường kín
温室育ち 温室育ち おんしつそだち sự nuôi dưỡng trong môi trường bảo bọc, người được nuôi dưỡng trong môi trường bảo bọc, sự giáo dục trong môi trường kín
Ý nghĩa
sự nuôi dưỡng trong môi trường bảo bọc người được nuôi dưỡng trong môi trường bảo bọc và sự giáo dục trong môi trường kín
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0