Từ vựng
済
ずみ
vocabulary vocab word
đã sắp xếp
đã lo liệu
đã giải quyết
đã hoàn thành
đã xong
済 済 ずみ đã sắp xếp, đã lo liệu, đã giải quyết, đã hoàn thành, đã xong
Ý nghĩa
đã sắp xếp đã lo liệu đã giải quyết
Luyện viết
Nét: 1/11