Từ vựng
涎をだす
よだれをだす
vocabulary vocab word
chảy nước dãi
tiết nước bọt
涎をだす 涎をだす よだれをだす chảy nước dãi, tiết nước bọt
Ý nghĩa
chảy nước dãi và tiết nước bọt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
よだれをだす
vocabulary vocab word
chảy nước dãi
tiết nước bọt