Từ vựng
海葱
かいそー
vocabulary vocab word
hành biển
củ hành biển
海葱 海葱 かいそー hành biển, củ hành biển
Ý nghĩa
hành biển và củ hành biển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいそー
vocabulary vocab word
hành biển
củ hành biển