Từ vựng
派閥人事
はばつじんじ
vocabulary vocab word
bổ nhiệm nhân sự theo phe phái
派閥人事 派閥人事 はばつじんじ bổ nhiệm nhân sự theo phe phái
Ý nghĩa
bổ nhiệm nhân sự theo phe phái
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はばつじんじ
vocabulary vocab word
bổ nhiệm nhân sự theo phe phái