Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
洞
どー
vocabulary vocab word
khoảng rỗng
hốc
lỗ
hang động
洞
doo
洞
洞-4
どー
khoảng rỗng, hốc, lỗ, hang động
ど
う
洞
ど
う
洞
ど
う
洞
Ý nghĩa
khoảng rỗng
hốc
lỗ
hang động
+1
less
khoảng rỗng, hốc, lỗ, hang động
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/9
Mục liên quan
洞
Kanji
hang, động, hố đào
洞
うつろ
khoang rỗng, chỗ trống, khoảng...
洞
うろ
sự trống rỗng, trống không, kh...
洞
ほら
khoảng rỗng, hốc, lỗ, hang độn...
Phân tích thành phần
洞
hang, động, hố đào
ほら, ドウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
同
giống nhau, đồng ý, bằng nhau
おな.じ, ドウ
𠔼
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.