Từ vựng
洞
うつろ
vocabulary vocab word
khoang rỗng
chỗ trống
khoảng trống
trống rỗng (giọng nói
nụ cười
v.v.)
vô hồn (đôi mắt
ánh nhìn
v.v.)
vô cảm (biểu cảm
cái nhìn chằm chằm
v.v.)
trống rỗng (lời nói
trái tim
v.v.)
洞 洞-2 うつろ khoang rỗng, chỗ trống, khoảng trống, trống rỗng (giọng nói, nụ cười, v.v.), vô hồn (đôi mắt, ánh nhìn, v.v.), vô cảm (biểu cảm, cái nhìn chằm chằm, v.v.), trống rỗng (lời nói, trái tim, v.v.)
Ý nghĩa
khoang rỗng chỗ trống khoảng trống
Luyện viết
Nét: 1/9