Từ vựng
洗い晒し
あらいざらし
vocabulary vocab word
phai màu do giặt nhiều
洗い晒し 洗い晒し あらいざらし phai màu do giặt nhiều
Ý nghĩa
phai màu do giặt nhiều
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あらいざらし
vocabulary vocab word
phai màu do giặt nhiều