Từ vựng
法悦
ほうえつ
vocabulary vocab word
cảm giác hân hoan tôn giáo
niềm hân hoan tôn giáo
trạng thái xuất thần
sự ngây ngất
法悦 法悦 ほうえつ cảm giác hân hoan tôn giáo, niềm hân hoan tôn giáo, trạng thái xuất thần, sự ngây ngất
Ý nghĩa
cảm giác hân hoan tôn giáo niềm hân hoan tôn giáo trạng thái xuất thần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0