Từ vựng
泉州
せんしゅー
vocabulary vocab word
Tuyền Châu (Trung Quốc)
Chinchew
泉州 泉州 せんしゅー Tuyền Châu (Trung Quốc), Chinchew
Ý nghĩa
Tuyền Châu (Trung Quốc) và Chinchew
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんしゅー
vocabulary vocab word
Tuyền Châu (Trung Quốc)
Chinchew