Từ vựng
治
ち
vocabulary vocab word
chính trị
chính quyền
quản lý hành chính
sự cai trị
hòa bình
điều trị y tế
chữa trị
治 治 ち chính trị, chính quyền, quản lý hành chính, sự cai trị, hòa bình, điều trị y tế, chữa trị
Ý nghĩa
chính trị chính quyền quản lý hành chính
Luyện viết
Nét: 1/8