Từ vựng
没
ぼつ
vocabulary vocab word
cái chết
sự từ chối (bản thảo
v.v.)
thiếu
không có
没 没 ぼつ cái chết, sự từ chối (bản thảo, v.v.), thiếu, không có
Ý nghĩa
cái chết sự từ chối (bản thảo v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/7
ぼつ
vocabulary vocab word
cái chết
sự từ chối (bản thảo
v.v.)
thiếu
không có