Từ vựng
沃素価
ようそか
vocabulary vocab word
chỉ số i-ốt
giá trị i-ốt
沃素価 沃素価 ようそか chỉ số i-ốt, giá trị i-ốt
Ý nghĩa
chỉ số i-ốt và giá trị i-ốt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ようそか
vocabulary vocab word
chỉ số i-ốt
giá trị i-ốt