Từ vựng
水臭い
みずくさい
vocabulary vocab word
xa cách
không cởi mở
không thẳng thắn
dè dặt
loãng (rượu
cà phê
v.v.)
水臭い 水臭い みずくさい xa cách, không cởi mở, không thẳng thắn, dè dặt, loãng (rượu, cà phê, v.v.)
Ý nghĩa
xa cách không cởi mở không thẳng thắn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0