Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
水素脆化
すいそぜいか
vocabulary vocab word
Giòn hydro
水素脆化
suisozeika
水素脆化
水素脆化
すいそぜいか
Giòn hydro
す
い
そ
ぜ
い
か
水
素
脆
化
す
い
そ
ぜ
い
か
水
素
脆
化
す
い
そ
ぜ
い
か
水
素
脆
化
Ý nghĩa
Giòn hydro
Giòn hydro
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
水素脆化
Giòn hydro
すいそぜいか
水
nước
みず, みず-, スイ
素
cơ bản, nguyên lý, trần trụi...
もと, ソ, ス
龶
糸
sợi chỉ
いと, シ
脆
giòn, dễ vỡ, mỏng manh...
もろ.い, よわい, ゼイ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
危
nguy hiểm, sợ hãi, bất an
あぶ.ない, あや.うい, キ
厃
nhìn lên trên
あお.ぐ, たるき, セン
⺈
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
㔾
化
thay đổi, mang hình dạng của, ảnh hưởng...
ば.ける, ば.かす, カ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𠤎
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.