Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
水沫
vocabulary vocab word
bọt
bong bóng
hư không
水沫
水沫
水沫
bọt, bong bóng, hư không
水沫
Ý nghĩa
bọt
bong bóng
và
hư không
bọt, bong bóng, hư không
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
水沫
bọt, bong bóng, hư không
すいほう
水
nước
みず, みず-, スイ
沫
tia nước bắn tung tóe, bọt xà phòng
あわ, しぶき, マツ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
末
cuối, kết thúc, đầu nhọn...
すえ, うら, マツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.