Từ vựng
気骨稜々
きこつりょーりょー
vocabulary vocab word
người có khí tiết kiên cường
người có ý chí sắt đá
気骨稜々 気骨稜々 きこつりょーりょー người có khí tiết kiên cường, người có ý chí sắt đá
Ý nghĩa
người có khí tiết kiên cường và người có ý chí sắt đá
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0