Từ vựng
気風
きっぷ
vocabulary vocab word
tính cách
tâm tính
tinh thần
khí chất
気風 気風-2 きっぷ tính cách, tâm tính, tinh thần, khí chất
Ý nghĩa
tính cách tâm tính tinh thần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きっぷ
vocabulary vocab word
tính cách
tâm tính
tinh thần
khí chất