Từ vựng
気体
きたい
vocabulary vocab word
chất khí
hơi
khí
thể khí
気体 気体 きたい chất khí, hơi, khí, thể khí
Ý nghĩa
chất khí hơi khí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きたい
vocabulary vocab word
chất khí
hơi
khí
thể khí