Từ vựng
比諭
ひゆ
vocabulary vocab word
phép so sánh
phép ẩn dụ
phép ngụ ngôn
ngụ ngôn
比諭 比諭 ひゆ phép so sánh, phép ẩn dụ, phép ngụ ngôn, ngụ ngôn
Ý nghĩa
phép so sánh phép ẩn dụ phép ngụ ngôn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0