Từ vựng
比倫
ひりん
vocabulary vocab word
người ngang hàng
đối thủ xứng tầm
người tương đương
比倫 比倫 ひりん người ngang hàng, đối thủ xứng tầm, người tương đương
Ý nghĩa
người ngang hàng đối thủ xứng tầm và người tương đương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0