Từ vựng
母娘どんぶり
vocabulary vocab word
oyakodon
cơm tô thịt gà và trứng
tình ba người có cha/mẹ và con
母娘どんぶり 母娘どんぶり oyakodon, cơm tô thịt gà và trứng, tình ba người có cha/mẹ và con
母娘どんぶり
Ý nghĩa
oyakodon cơm tô thịt gà và trứng và tình ba người có cha/mẹ và con
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0