Từ vựng
殿
でん
vocabulary vocab word
phía sau
đội hậu vệ
người neo đuôi
殿 殿-4 でん phía sau, đội hậu vệ, người neo đuôi
Ý nghĩa
phía sau đội hậu vệ và người neo đuôi
Luyện viết
Nét: 1/13
でん
vocabulary vocab word
phía sau
đội hậu vệ
người neo đuôi