Từ vựng
殉死
じゅんし
vocabulary vocab word
tự sát theo chủ
chết theo chúa tể
殉死 殉死 じゅんし tự sát theo chủ, chết theo chúa tể
Ý nghĩa
tự sát theo chủ và chết theo chúa tể
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅんし
vocabulary vocab word
tự sát theo chủ
chết theo chúa tể