Từ vựng
歯噛み
はがみ
vocabulary vocab word
nghiến răng
nghiến răng khi ngủ
chứng nghiến răng
nghiến răng vì tức giận
cắn răng nghiến lợi
cắn răng chịu đựng
歯噛み 歯噛み はがみ nghiến răng, nghiến răng khi ngủ, chứng nghiến răng, nghiến răng vì tức giận, cắn răng nghiến lợi, cắn răng chịu đựng
Ý nghĩa
nghiến răng nghiến răng khi ngủ chứng nghiến răng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0