Từ vựng
正統派
せいとうは
vocabulary vocab word
trường phái chính thống
正統派 正統派 せいとうは trường phái chính thống
Ý nghĩa
trường phái chính thống
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せいとうは
vocabulary vocab word
trường phái chính thống