Từ vựng
正統
せいとう
vocabulary vocab word
chính thống
chính thống
truyền thống
正統 正統 せいとう chính thống, chính thống, truyền thống
Ý nghĩa
chính thống và truyền thống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいとう
vocabulary vocab word
chính thống
chính thống
truyền thống