Từ vựng
欲に目が眩む
よくにめがくらむ
vocabulary vocab word
bị lòng tham làm mờ mắt
欲に目が眩む 欲に目が眩む よくにめがくらむ bị lòng tham làm mờ mắt
Ý nghĩa
bị lòng tham làm mờ mắt
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
よくにめがくらむ
vocabulary vocab word
bị lòng tham làm mờ mắt