Từ vựng
櫓
やぐら
vocabulary vocab word
tháp pháo
tháp canh
sân khấu gỗ cao
giàn giáo
khung gỗ (của kotatsu)
yagura
pháo đài
kho vũ khí
櫓 櫓 やぐら tháp pháo, tháp canh, sân khấu gỗ cao, giàn giáo, khung gỗ (của kotatsu), yagura, pháo đài, kho vũ khí
Ý nghĩa
tháp pháo tháp canh sân khấu gỗ cao
Luyện viết
Nét: 1/19