Từ vựng
横貫
おーかん
vocabulary vocab word
băng ngang
chạy ngang qua
chạy từ đông sang tây
横貫 横貫 おーかん băng ngang, chạy ngang qua, chạy từ đông sang tây
Ý nghĩa
băng ngang chạy ngang qua và chạy từ đông sang tây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0