Từ vựng
横串
よこくし
vocabulary vocab word
vượt qua ranh giới (về cấu trúc
tổ chức
v.v.)
横串 横串 よこくし vượt qua ranh giới (về cấu trúc, tổ chức, v.v.)
Ý nghĩa
vượt qua ranh giới (về cấu trúc tổ chức và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0