Từ vựng
けん権 けん権 けん権

Ý nghĩa

quyền (làm gì đó) thẩm quyền và quyền lực

Luyện viết


Nét: 1/15
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠