Từ vựng
権
けん
vocabulary vocab word
quyền (làm gì đó)
thẩm quyền
quyền lực
権 権 けん quyền (làm gì đó), thẩm quyền, quyền lực
Ý nghĩa
quyền (làm gì đó) thẩm quyền và quyền lực
Luyện viết
Nét: 1/15
けん
vocabulary vocab word
quyền (làm gì đó)
thẩm quyền
quyền lực