Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
標
しるべ
vocabulary vocab word
sự hướng dẫn
người hướng dẫn
標
shirube
標
標-3
しるべ
sự hướng dẫn, người hướng dẫn
し
る
べ
標
し
る
べ
標
し
る
べ
標
Ý nghĩa
sự hướng dẫn
và
người hướng dẫn
sự hướng dẫn, người hướng dẫn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/15
Mục liên quan
標
Kanji
biển chỉ dẫn, con dấu, dấu hiệ...
しるし
sự hướng dẫn, người hướng dẫn
標
しめ
dây thừng dùng để rào khu vực ...
標
ひょう
dấu hiệu, ký hiệu, biểu tượng,...
標
しるし
con dấu, dấu triện, dấu ấn, dấ...
Phân tích thành phần
標
biển chỉ dẫn, con dấu, dấu hiệu...
しるべ, しるし, ヒョウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
票
phiếu bầu, nhãn, vé...
ヒョウ
覀
( 襾 )
biến thể của bộ thủ 146
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.