Từ vựng
概
がい
vocabulary vocab word
vẻ ngoài
diện mạo
khía cạnh
tinh thần mạnh mẽ
khí phách
概 概 がい vẻ ngoài, diện mạo, khía cạnh, tinh thần mạnh mẽ, khí phách
Ý nghĩa
vẻ ngoài diện mạo khía cạnh
Luyện viết
Nét: 1/14
がい
vocabulary vocab word
vẻ ngoài
diện mạo
khía cạnh
tinh thần mạnh mẽ
khí phách