Từ vựng
概
とかき
vocabulary vocab word
cái gạt (dụng cụ dùng để gạt ngũ cốc thừa khỏi miệng đong)
概 概-2 とかき cái gạt (dụng cụ dùng để gạt ngũ cốc thừa khỏi miệng đong)
Ý nghĩa
cái gạt (dụng cụ dùng để gạt ngũ cốc thừa khỏi miệng đong)
Luyện viết
Nét: 1/14