Từ vựng
楽
がく
vocabulary vocab word
sự thoải mái
sự dễ dàng
sự nhẹ nhõm
bình yên
sự thư giãn
dễ
đơn giản
không gặp rắc rối
không gặp khó khăn
khá giả
gốm raku
hạnh phúc (theo Phật giáo)
楽 楽-2 がく sự thoải mái, sự dễ dàng, sự nhẹ nhõm, bình yên, sự thư giãn, dễ, đơn giản, không gặp rắc rối, không gặp khó khăn, khá giả, gốm raku, hạnh phúc (theo Phật giáo)
Ý nghĩa
sự thoải mái sự dễ dàng sự nhẹ nhõm
Luyện viết
Nét: 1/13