Từ vựng
楼
ろう
vocabulary vocab word
tháp
tòa nhà cao tầng
đài quan sát
tháp canh
chòi canh
tháp gác
nhà thổ
楼 楼 ろう tháp, tòa nhà cao tầng, đài quan sát, tháp canh, chòi canh, tháp gác, nhà thổ
Ý nghĩa
tháp tòa nhà cao tầng đài quan sát
Luyện viết
Nét: 1/13