Từ vựng
楷
かい
vocabulary vocab word
chữ khải
kiểu vuông
kiểu khối
kiểu chuẩn
cây trám đen
楷 楷 かい chữ khải, kiểu vuông, kiểu khối, kiểu chuẩn, cây trám đen
Ý nghĩa
chữ khải kiểu vuông kiểu khối
Luyện viết
Nét: 1/13
かい
vocabulary vocab word
chữ khải
kiểu vuông
kiểu khối
kiểu chuẩn
cây trám đen