Từ vựng
業
わざ
vocabulary vocab word
nghiệp
quả báo
số phận
định mệnh
tính khí thất thường
業 業-2 わざ nghiệp, quả báo, số phận, định mệnh, tính khí thất thường
Ý nghĩa
nghiệp quả báo số phận
Luyện viết
Nét: 1/13
わざ
vocabulary vocab word
nghiệp
quả báo
số phận
định mệnh
tính khí thất thường