Từ vựng
業
ぎょう
vocabulary vocab word
nghiệp
quả báo
số phận
định mệnh
tính khí thất thường
業 業-3 ぎょう nghiệp, quả báo, số phận, định mệnh, tính khí thất thường
Ý nghĩa
nghiệp quả báo số phận
Luyện viết
Nét: 1/13
ぎょう
vocabulary vocab word
nghiệp
quả báo
số phận
định mệnh
tính khí thất thường