Từ vựng
楝
せんだん
vocabulary vocab word
cây xoan
cây sở
cây đàn hương
楝 楝 せんだん cây xoan, cây sở, cây đàn hương
Ý nghĩa
cây xoan cây sở và cây đàn hương
Luyện viết
Nét: 1/13
せんだん
vocabulary vocab word
cây xoan
cây sở
cây đàn hương