Từ vựng
椀
わん
vocabulary vocab word
bát gỗ
cái (dùng để đếm bát thức ăn hoặc đồ uống)
椀 椀 わん bát gỗ, cái (dùng để đếm bát thức ăn hoặc đồ uống)
Ý nghĩa
bát gỗ và cái (dùng để đếm bát thức ăn hoặc đồ uống)
Luyện viết
Nét: 1/12
わん
vocabulary vocab word
bát gỗ
cái (dùng để đếm bát thức ăn hoặc đồ uống)